NẠP ĐIỆN THOẠI
| Viettel trả trước (Nạp ngay) | Chiết khấu | Số tiền |
|---|---|---|
| 10,000 đ | 2.3% | 10,000 9,770đ |
| 20,000 đ | 6.3% | 20,000 18,740đ |
| 50,000 đ | 6.3% | 50,000 46,850đ |
| 100,000 đ | 6.3% | 100,000 93,700đ |
| 200,000 đ | 6.3% | 200,000 187,400đ |
| 500,000 đ | 6.3% | 500,000 468,500đ |